Hợp đồng là chủ đề rất hay gặp trong TOEIC. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến chủ đề này.
1. Mở đầu hợp đồng (recitals hay preamble) gồm có:
Heading:/ˈhed.ɪŋ/ Tên gọi hợp đồng
Xem thêm: http://elight.edu.vn/
Commencement /kəˈmens.mənt/ Phần mở đầu
Date: /deɪt/ ngày tháng lập hợp đồng
Parties: /ˈpɑːr.t̬i/ các bên tham gia hợp đồng.
2. Các điều khoản quy định
Operative provisions:/ˈɑː.pɚ.ə.t̬ɪv,prəˈvɪʒ.ən/: Các điều khoản thực thi
Definitions: /ˌdef.ɪˈnɪʃ.ən/ Các điều khoản định nghĩa
Applicable law: /əˈplaɪ lɑː/Luật áp dụng
Consideration /kənˌsɪd.əˈreɪ.ʃən/ Điều khoản bồi hoàn
Other operative clauses: /ˈʌð.ɚ, ˈɑː.pɚ.ə.t̬ɪv, klɑːz/Các điều khoản thực thi khác
Testimonium clause: /klɑːz/ Điều khoản kết thúc hợp đồng.
Các từ thông dụng khác

Sign a contract: Ký hợp đồng.
Cancel a contract: Hủy hợp đồng.

Terminate a contract: Chấm dứt hợp đồng.
Draft a contract: Soạn thảo hợp đồng.
Deadline:
Meet the deadline: Làm đúng hạn cuối = make the deadline.
Miss the deadline: Lỡ hạn cuối.
Extend the deadline: Kéo dài hạn cuối.
Push back the deadline: Đẩy lùi hạn cuối.

Take:
Tag: http://elight.edu.vn/15-website-hoc-...line-mien-phi/
Take effect: Có hiệu lực.
Take actions: Có động thái.
Take advantage of: Tận dụng.
Take safety measures/ precautions: Có cách thức khá an toàn.
Consideration: nghĩa sự xuy sét (phổ thông) hay tiền bồi hoàn (chuyên ngành)
Shall: theo nghĩa phổ thông là “sẽ” dùng với ngôi thứ nhất nhưng theo nghĩa chuyên ngành là “phải” được dùng với ngôi thứ ba
Equity: tính vô tư (phổ thông) hoặc tính pháp lý (chuyên ngành)
Act/deed: hành vi


All/ every:toàn bộ, mọi
Alter/ amend/ modify/ change: biến đổi, chỉnh lý
Any/ all: bất kỳ (... nào), toàn bộ
Assign/ transfer: chuyển nhượng
Assume/ agree:cho rằng (là đúng), nhận lời
Authorize/ empower:ủy quyền
Bind/ obligate:bắt buộc (... có nghĩa vụ)
By/ between:giữ gìna (các bên)

By/ under:bởi (do)
By/ with:với (và)

Cease/ come to an end:ngưng (ngừng, chấm dứt)
Costs and expenses:chi phí
Covenant/ agree:nhận lời (nhất trí)
Cover/ embrace/ include:bao gồm
Deemed/ considered:được xem là
Due/ payable:phải trả
Xem thêm: https://elight.edu.vn/hoc-tieng-anh-...en-tai-elight/
Each/ all:mỗi, tất cả, mọi
Each/ every:mỗi, mọi
Effective/ valid:có hiệu lực
Entirely/ completely:hoàn toàn
Final/ conclusive:sau cùng
Finish/ complete:hoàn thành
Fit/ suitable:thật hoàn hảo
For/ during the term of:trong thời hạn