• Bệnh huyết học thiếu men G6PD

      30-01-14, 23:00
      Bệnh huyết học thiếu men G6PD
      Không triệu chứng là bệnh cảnh thường gặp nhất. Các bệnh nhân có triệu chứng biểu hiện dưới dạng vàng da sơ sinh và thiếu máu tán huyết cấp.

      Thiếu Glucose - 6 - phosphatase dehydrogenase (G6PD) là bệnh lý về men thường gặp nhất ở người. Di truyền theo nhiễm sắc thể X, thiếu G6PD gây bệnh cho khoảng 400 triệu người trên thế giới. Bệnh rất đa dạng với hơn 300 biến thể đã được báo cáo. Bệnh mang lại sự bảo vệ chống sốt rét có thể do tần số gen cao của nó.

      Sinh bệnh học

      Men G6PD xúc tác sự oxy hoá của glucose - 6 - phosphate thành 6 -phosphogluconate và đồng thời khử dạng oxy hoá của nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (NADP+) thành nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (NADPH). NADPH, một đồng yếu tố cần thiết trong nhiều phản ứng sinh tổng hợp, giữ glutathione ở dạng khử oxy của nó.

      Glutathione - khử đóng vai trò dọn dẹp các chất chuyển hoá có tính oxy - hoá nguy hiểm trong tế bào. Với sự trợ giúp của men glutathione peroxidase, glutathione - khử cũng chuyển chất hydrogen peroxide nguy hại thành nước.

      Hồng cầu lệ thuộc rất nhiều vào hoạt động của G6PD vì đây là nguồn NADPH duy nhất bảo vệ tế bào chống lại những chất oxy - hoá. Do đó, không được kê toa thuốc có tính chất oxy - hoá cho người bị thiếu G6PD vì hồng cầu của họ sẽ bị tán huyết nhanh chóng dưới tác dụng oxy-hoá này. Các loại thiếu G6PD bao gồm loại thấp, loại trung bình và loại có lượng men tăng cao.

      Tần số xuất hiện

      Tỉ lệ mắc bệnh cao nhất (với tần số gen từ 5-25%) gặp ở Châu Phi nhiệt đới, vùng Trung Đông, Châu Á nhiệt đới và cận nhiệt đới, một số vùng quanh Địa Trung Hải và Papua New Guinea.

      Tử vong/Bệnh Tật

      Không triệu chứng là bệnh cảnh thường gặp nhất. Các bệnh nhân có triệu chứng biểu hiện dưới dạng vàng da sơ sinh và thiếu máu tán huyết cấp.

      - Vàng da sơ sinh: Vàng da thường xuất hiện trong vòng từ 1-4 ngày cùng thời gian hoặc hơi sớm hơn vàng da sinh lý. Kernicterus là biến chứng hiếm gặp.

      - Thiếu máu tán huyết cấp: Biểu hiện lâm sàng là hậu quả của những tác nhân gây stress trên hồng cầu như thuốc hoặc các hoá chất có tính oxy - hoá, bệnh nhiễm trùng hoặc ăn món đậu fève.

      Chủng tộc

      Thiếu G6PD xảy ra ở mọi chủng tộc. Nhiều nhất ở người Châu Phi, Châu Á hoặc những sắc dân ven Địa Trung Hải. Độ nặng của bệnh thay đổi giữa các nhóm sắc tộc do có nhiều biến thể của men.

      Giới tính

      Thiếu G6PD là một bệnh di truyền liên quan đến nhiễm sắc thể X giới tính, gặp chủ yếu ở đàn ông.

      Phụ nữ đồng hợp tử (Homozygous women) gặp ở quần thể có tần số G6PD cao.

      Phụ nữ dị hợp tử (Heterozygous (carrier) women) có thể bị những đợt tán huyết.

      Triệu chứng lâm sàng

      Bệnh sử:

      Đa số các bệnh nhân đều không triệu chứng. Một số bệnh nhân có vàng da sơ sinh hoặc tiền sử vàng da sơ sinh, đôi khi cần phải truyền đổi máu (exchange transfusion). Tiền sử nhiễm trùng hoặc tán huyết do thuốc cũng thường gặp. Có thể có nhiều sỏi mật, lách có thể to.

      Lâm sàng:

      Vàng da và lách to có thể hiện diện trong cơn.

      Nguyên nhân:

      Thiếu G6PD là một bệnh lý di truyền. Cơ sở phân tử của việc thiếu G6PD là hậu quả của đột biến vị trí G6PD tại Xq28. Gen này dài 18 kilobaz với 13 exons (chuỗi DNA thông tin), dẫn đến một men có 515 acid amin. Đa số các đột biến là những thay đổi baz đơn dẫn đến kết quả thay thế bằng một acid amin.

      Chẩn đoán phân biệt

      - Thiếu máu tán huyết.

      - Thiếu máu hồng cầu liềm.

      - Bệnh hồng cầu hình cầu, di truyền (spherocytosis).

      Cận lâm sàng

      Xét nghiệm:

      Đo hoạt động hiện tại của men G6PD hơn là lượng protein G6PD. Thực hiện các xét nghiệm về G6PD trong đợt tán huyết và phản ứng hồng cầu lưới có thể chỉ ảnh hưởng đến mức độ mà không phản ảnh giá trị cơ bản.

      Xét nghiệm công thức máu và đếm hồng cầu lưới để xác định mức độ thiếu máu và chức năng của tuỷ xương.

      Bilirubine gián tiếp trong máu tăng khi có phân huỷ hemoglobine quá mức và gây vàng da.

      Lượng haptoglobin trong huyết thanh, chỉ điểm của tán huyết, sẽ giảm xuống.

      Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm bụng giúp đánh giá lách to và sỏi mật.

      Mô Học: Tán huyết cấp do thiếu G6PD đi kèm với việc hình thành các thể Heinz (Heinz bodies), do hemoglobin thoái hoá tạo thành.

      Điều trị

      Nội Khoa: Chủ yếu là nhận dạng và ngưng ngay các tác nhân gây tán huyết.

      Điều trị bằng thở oxygen và nghỉ ngơi tại giường có thể làm giảm nhẹ triệu chứng.

      Hội chẩn:

      - Chuyên khoa Huyết học.

      - Chuyên khoa Di truyền học.

      Chế độ ăn:

      Tránh ăn đậu Fève. Bệnh Favism (do ăn đậu Fève gây tán huyết ở người thiếu G6PD) chỉ xảy ra ở thể thiếu G6PD Địa Trung Hải.


      Đậu Fève. Ảnh: g6pd-allyouneedtoknow.blogspot.com

      Hoạt động: Hạn chế hoạt động thể lực khi có thiếu máu nặng do tán huyết.

      Thuốc

      Các dữ liệu cho thấy vàng da ở sơ sinh thiếu G6PD là hậu quả của mất cân đối giữa sự sản xuất và liên hợp của bilirubin (conjugation of bilirubin) với khuynh hướng liên hợp bilirubin không theo kịp với tốc độ tán huyết.

      Trẻ sinh thiếu tháng đặc biệt có nguy cơ cao mất cân đối giữa sản xuất và liên hợp của bilirubin. Điều trị bao gồm uống phenobarbital dự phòng, điều trị bằng ánh sáng (phototherapy) và truyền đổi máu ở trẻ sơ sinh thiếu G6PD.

      Theo dõi

      Chăm sóc nội trú

      Trẻ em có vàng da sơ sinh kéo dài được chiếu đèn đặc biệt (bili lights) để bớt vàng da.

      Truyền đổi máu có thể cần thiết trong trường hợp vàng da sơ sinh nặng hoặc thiếu máu tán huyết do thiếu G6PD.

      Thuốc nội / Ngoại trú:

      Chất tương tự heme như Sn-mesoporphyrin ức chế sản xuất bilirubin hiệu quả ở trẻ sơ sinh.

      Phòng tránh:

      - Tránh các thuốc oxy-hoá như thuốc kháng sốt rét primaquine, chloroquine, pamaquine và pentaquine.

      - Tránh nitrofurantoin.

      - Tránh nalidixic acid, ciprofloxacin, niridazole, norfloxacin, methylene blue, chloramphenicol, phenazopyridine, và các chất tương tự vitamin K (vitamin K analogs).

      - Tránh sulfonamide như sulfanilamide, sulfamethoxypyridazine, sulfacetamide, sulfadimidine, sulfapyridine, sulfamerazine và sulfamethoxazole.

      - Tránh tiếp xúc với một số hoá chất như long não, chất diệt mối.

      - Các chất sau đây cũng nên tránh khi thiếu men G6PD:
      . Acetanilid
      . Doxorubicin
      . Isobutyl nitrite
      . Naphthalene
      . Phenylhydrazine
      . Pyridium

      Những thực phẩm tránh dùng cho người thiếu G6PD:

      Đậu Fève (một số tác giả khuyên tránh dùng rượu vang đỏ, dâu xanhblueberries, đậu nành, nước tăng lực).

      Biến chứng: Vàng da sơ sinh nghiêm trọng có thể dẫn đến kernicterus.

      Tiên lượng: Đa số các bịnh nhân thiếu G6PD không cần điều trị.

      Hướng dẫn bệnh nhân: Hướng dẫn bệnh nhân thiếu G6PD tránh các loại thuốc và hoá chất có thểgây tán huyết.

      Thông tin cần biết về bệnh

      Chú ý: Tránh kê đơn những thuốc gây tán huyết.

      Quan tâm đặc biệt

      - Vàng da sơ sinh đi kèm với thiếu G6PD có thể đe doạ đến tính mạng.

      - Một số biến thể của G6PD có thể nguy hiểm đến tính mạng khi bệnh nhân tiếp xúc với các loại thuốc có tính chất oxy - hoá.

      Cẩm nang truyền thông các bệnh thường gặp - Bệnh viện Bạch Mai
      Comments Leave Comment

      Click here to log in

      Lắp ráp các hình ảnh như bạn nhìn thấy ở góc trên bên phải của hình dưới

       
       
      Tin khác